EthereumETH sang HKD:Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

ETH/HKD: 1 ETH ≈ $34,940.85 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Ethereum Thị trường hôm nay

Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $34,940.85. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,706,584.06 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng HKD là $32,877,809,612,938.26. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng HKD đã tăng $1,008.62, biểu thị mức tăng +2.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng HKD là $38,556.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $3.37.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang HKD

$34,940.85+2.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang HKD là $34,940.85 HKD, với sự thay đổi +2.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Ethereum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EthereumETH/USDT
Giao ngay
$4,469.92
+2.80%
logo EthereumETH/BTC
Giao ngay
$0.04103
+2.75%
logo EthereumETH/USDC
Giao ngay
$4,472.7
+2.83%
logo EthereumETH/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$4,467.1
+2.78%

The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $4,469.92, with a 24-hour trading change of +2.80%, ETH/USDT Spot is $4,469.92 and +2.80%, and ETH/USDT Perpetual is $4,467.1 and +2.78%.

Bảng chuyển đổi Ethereum sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi ETH sang HKD

logo EthereumSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1ETH
34,940.85HKD
2ETH
69,881.7HKD
3ETH
104,822.56HKD
4ETH
139,763.41HKD
5ETH
174,704.26HKD
6ETH
209,645.12HKD
7ETH
244,585.97HKD
8ETH
279,526.82HKD
9ETH
314,467.68HKD
10ETH
349,408.53HKD
100ETH
3,494,085.36HKD
500ETH
17,470,426.84HKD
1,000ETH
34,940,853.69HKD
5,000ETH
174,704,268.48HKD
10,000ETH
349,408,536.96HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang ETH

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ethereum
1HKD
0.00002861ETH
2HKD
0.00005723ETH
3HKD
0.00008585ETH
4HKD
0.0001144ETH
5HKD
0.000143ETH
6HKD
0.0001717ETH
7HKD
0.0002003ETH
8HKD
0.0002289ETH
9HKD
0.0002575ETH
10HKD
0.0002861ETH
10,000,000HKD
286.19ETH
50,000,000HKD
1,430.98ETH
100,000,000HKD
2,861.97ETH
500,000,000HKD
14,309.89ETH
1,000,000,000HKD
28,619.79ETH

Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang HKD và HKD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 HKD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $4,482.24 USD, 1 ETH = €3,837.25 EUR, 1 ETH = ₹394,788.08 INR, 1 ETH = Rp73,876,408.77 IDR, 1 ETH = $6,159.49 CAD, 1 ETH = £3,320.89 GBP, 1 ETH = ฿144,956.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    HKDHKD
    logo GTGT
    3.78
    logo BTCBTC
    0.0005876
    logo ETHETH
    0.0143
    logo USDTUSDT
    64.14
    logo XRPXRP
    22.75
    logo BNBBNB
    0.07415
    logo SOLSOL
    0.3122
    logo USDCUSDC
    64.14
    logo SMARTSMART
    10,248.52
    logo STETHSTETH
    0.01435
    logo DOGEDOGE
    293.79
    logo TRXTRX
    187.39
    logo ADAADA
    77.67
    logo LINKLINK
    2.69
    logo WBTCWBTC
    0.0005868
    logo USDEUSDE
    64.08

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

    01

    Nhập số lượng ETH của bạn

    Nhập số lượng ETH của bạn

    02

    Chọn Đô la Hồng Kông

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide